áo thụng
Trong lễ hội đền Hùng, ban tế lễ mặc áo thụng màu đỏ thẫm, trông rất uy nghi.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo lễ nghi truyền thống có tay áo rộng: Một loại trang phục cổ truyền, thường được mặc trong các nghi lễ, lễ hội hoặc dịp trọng đại. Đặc điểm nổi bật nhất của áo thụng là phần tay áo rất rộng và dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị quan trong triều đình xưa thường mặc áo thụng trong những buổi thiết triều.
- Trong lễ hội đền Hùng, ban tế lễ mặc áo thụng màu đỏ thẫm, trông rất uy nghi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặc áo thụng": chỉ việc khoác lên mình chiếc áo thụng, thường mang ý nghĩa trang trọng, nghi lễ.
- Ông ấy mặc áo thụng để chủ trì lễ cúng tổ tiên.
- "áo thụng đại triều": loại áo thụng đặc biệt dành cho các quan lại mặc trong những buổi thiết triều quan trọng nhất của vua.
- Bức tranh cổ miêu tả viên quan mặc áo thụng đại triều đang quỳ tâu vua.
Biến thể và từ gần giống
- Áo tấc (danh từ): một loại áo dài truyền thống khác, thường may vừa vặn hơn áo thụng, dùng trong sinh hoạt hàng ngày hoặc lễ nghi ít trang trọng hơn.
- Áo giao lĩnh (danh từ): loại áo cổ chéo, cũng là trang phục truyền thống, thường xuất hiện trước thời nhà Nguyễn.
Từ đồng nghĩa
- Áo lễ: áo dùng trong nghi lễ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm áo thụng).
- Lễ phục: trang phục dành cho lễ nghi (khái niệm chung, không chỉ riêng áo thụng).
Thành ngữ liên quan
- "Áo thụng che thân, khó che tiếng": Hàm ý rằng dù mặc áo đẹp, sang trọng (áo thụng) cũng không thể che giấu được những lời đàm tiếu, tai tiếng xấu. Nhấn mạnh danh dự, tiếng tăm quan trọng hơn vẻ bề ngoài.